gum myrrh

gum myrrh

The priest adds gum myrrh to the incense burner.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhựa thơm myrrh: "gum myrrh" một loại nhựa thơm nguồn gốc từ cây Commiphora myrrha, được đốt làm trầm hương sử dụng trong nước hoa. Đây một chất nhựa màu nâu đỏ, mùi thơm đặc trưng, thường được thu hoạch từ vỏ cây.

dụ sử dụng
  • (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng nhựa thơm myrrh trong các nghi lễ ướp xác.)
  • (Nhựa thơm myrrh thường được đốt làm trầm hương trong các buổi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn gum myrrh": đốt nhựa thơm myrrh.
    • The priest burned gum myrrh to purify the temple. (Vị linh mục đã đốt nhựa thơm myrrh để thanh tẩy ngôi đền.)
  • "to extract gum myrrh": chiết xuất nhựa thơm myrrh.
    • The process to extract gum myrrh from the tree is delicate. (Quá trình chiết xuất nhựa thơm myrrh từ cây rất tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrrh (n): nhựa thơm myrrh (thường dùng không từ "gum").
    • Myrrh is one of the gifts brought by the Magi. (Nhựa thơm myrrh một trong những món quà do các Đạo sĩ mang đến.)
  • Gum resin (n): nhựa cây nói chung (thường dùng để chỉ các loại nhựa thơm).
    • Frankincense is another type of gum resin. (Nhũ hương một loại nhựa cây khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Aromatic resin: nhựa thơm.
  • Incense resin: nhựa trầm hương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gum myrrh".
Thành ngữ liên quan
  • "As precious as myrrh": quý giá như nhựa thơm myrrh (dùng để chỉ thứ đó rất giá trị hiếm).
    • Her wisdom is as precious as myrrh. (Sự thông thái của ấy quý giá như nhựa thơm myrrh.)